tiếp tố

tiếp tố

Người học thêm tiếp tố vào cuối từ để tạo ra từ mới.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trong ngôn ngữ học: "tiếp tố" một hình vị (đơn vị ngữ pháp nhỏ nhất có nghĩa) được thêm vào gốc từ hoặc thân từ để tạo ra từ mới hoặc biểu thị các quan hệ ngữ pháp. Tiếp tố thường các phụ tố như tiền tố, hậu tố, trung tố, v.v.
    • Vai trò: Tiếp tố không đứng độc lập luôn gắn với gốc từ, làm thay đổi nghĩa hoặc chức năng ngữ pháp của từ gốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong tiếng Việt, tiếp tố thường ít được dùng hơn so với tiếng Anh. (Trong tiếng Việt, các phụ tố như hậu tố, tiền tố ít phổ biến hơn so với tiếng Anh.)
    • Học sinh cần hiểu vai trò của tiếp tố để phân tích cấu tạo từ. (Học sinh cần nắm vững chức năng của phụ tố để phân tích cấu trúc từ ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tiếp tố hóa" (danh từ): quá trình thêm tiếp tố vào từ gốc để tạo từ mới.

    • Tiếp tố hóa một phương pháp quan trọng trong việc mở rộng vốn từ. (Quá trình thêm phụ tố vào gốc từ cách hiệu quả để tạo ra từ mới.)
  • "hệ thống tiếp tố" (danh từ): tập hợp các tiếp tố trong một ngôn ngữ.

    • Hệ thống tiếp tố trong tiếng Nhật rất phức tạp đa dạng. (Tập hợp các phụ tố trong tiếng Nhật nhiều loại quy tắc sử dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Phụ tố (danh từ): thuật ngữ rộng hơn, bao gồm tiếp tố, tiền tố, hậu tố, trung tố.

    • Phụ tố thành phần không thể thiếu trong cấu tạo từ phái sinh. (Phụ tố yếu tố bắt buộc trong việc tạo từ phái sinh.)
  • Tiền tố (danh từ): tiếp tố đặt trước gốc từ.

    • "Un-" trong "unhappy" một tiền tố. (Tiền tố "un-" trong "unhappy" có nghĩa là "không".)
  • Hậu tố (danh từ): tiếp tố đặt sau gốc từ.

    • "-ly" trong "quickly" một hậu tố. (Hậu tố "-ly" biến tính từ thành trạng từ.)
Từ đồng nghĩa
  • Phụ tố: thuật ngữ chung cho mọi loại tiếp tố.
  • Hình vị phụ thuộc: tiếp tố loại hình vị không thể đứng độc lập.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "tiếp tố" đây thuật ngữ ngôn ngữ học chuyên ngành.)